Chuyển đổi milimét sang inch ngay lập tức với máy tính, công thức, tỷ lệ chuyển đổi và các giá trị ví dụ phổ biến.
Kết quả: 1 Milimét = 0.0393700787 Inch
Công thức
1 mm = 0.0393700787 in
Máy tính
5 mm bằng 0.1968503937 in.
| Milimét | Inch |
|---|---|
| 1 mm | 0.0393700787 in |
| 5 mm | 0.1968503937 in |
| 10 mm | 0.3937007874 in |
| 50 mm | 1.968503937 in |
| 100 mm | 3.937007874 in |
Sử dụng trang này để chuyển đổi milimét sang inch để ước tính nhanh, làm bài tập, ghi chú kỹ thuật và các phép đo hàng ngày. Bộ chuyển đổi phía trên cập nhật tức thì và bảng cung cấp các giá trị tham chiếu phổ biến để so sánh.