Chuyển đổi kilômét sang dặm ngay lập tức với máy tính, công thức, tỷ lệ chuyển đổi và các giá trị ví dụ phổ biến.
Kết quả: 1 Kilômét = 0.6213711922 Dặm
Công thức
1 km = 0.6213711922 mi
Máy tính
5 km bằng 3.1068559612 mi.
| Kilômét | Dặm |
|---|---|
| 1 km | 0.6213711922 mi |
| 5 km | 3.1068559612 mi |
| 10 km | 6.2137119224 mi |
| 50 km | 31.0685596119 mi |
| 100 km | 62.1371192237 mi |
Sử dụng trang này để chuyển đổi kilômét sang dặm để ước tính nhanh, làm bài tập, ghi chú kỹ thuật và các phép đo hàng ngày. Bộ chuyển đổi phía trên cập nhật tức thì và bảng cung cấp các giá trị tham chiếu phổ biến để so sánh.