Chuyển đổi inch sang centimét ngay lập tức với máy tính, công thức, tỷ lệ chuyển đổi và các giá trị ví dụ phổ biến.
Kết quả: 1 Inch = 2.54 Centimét
Công thức
1 in = 2.54 cm
Máy tính
5 in bằng 12.7 cm.
| Inch | Centimét |
|---|---|
| 1 in | 2.54 cm |
| 5 in | 12.7 cm |
| 10 in | 25.4 cm |
| 50 in | 127 cm |
| 100 in | 254 cm |
Sử dụng trang này để chuyển đổi inch sang centimét để ước tính nhanh, làm bài tập, ghi chú kỹ thuật và các phép đo hàng ngày. Bộ chuyển đổi phía trên cập nhật tức thì và bảng cung cấp các giá trị tham chiếu phổ biến để so sánh.